thú dữ

thú dữ

Một con thú dữ đang gầm gừ trong rừng rậm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loài thú hung dữ, có thể gây nguy hiểm cho con người các loài vật khác: "thú dữ" chỉ những động vật hoang dã bản tính hung hăng, mạnh mẽ, thường sống trong rừng hoặc nơi hoang dã, khả năng tấn công gây sát thương.
    • Hình ảnh ẩn dụ cho điều nguy hiểm, khó kiểm soát: Trong văn học hoặc đời sống, "thú dữ" đôi khi được dùng để chỉ những thế lực hoặc bản năng mạnh mẽ, khó thuần phục.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen:

    • Trong rừng sâu nhiều thú dữ như hổ, báo, gấu. (Trong khu rừng sâu tồn tại nhiều loài động vật hung dữ như hổ, báo, gấu.)
    • Người thợ săn phải rất cẩn thận khi đối mặt với thú dữ. (Người thợ săn cần hết sức thận trọng khi gặp loài thú nguy hiểm.)
  • Nghĩa bóng:

    • Lòng tham giống như một con thú dữ trong tâm hồn. (Lòng tham được ví như một thế lực nguy hiểm khó kiểm soát bên trong con người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thú dữ đói": chỉ loài thú hung dữ đang trong trạng thái đói khát, trở nên nguy hiểm hơn.

    • Thú dữ đói càng trở nên hung hãn hơn khi tìm kiếm thức ăn. (Loài thú hung dữ khi đói càng trở nên nguy hiểm hơn.)
  • "thuần hóa thú dữ": hành động làm cho loài thú hung dữ trở nên hiền lành, dễ kiểm soát.

    • Các nhà huấn luyện viên xiếc đã thành công trong việc thuần hóa thú dữ. (Các chuyên gia huấn luyện xiếc đã làm cho những loài thú hung dữ trở nên ngoan ngoãn.)
Biến thể từ gần giống
  • Thú (danh từ): động vật nói chung, đặc biệt động vật .

    • Khu bảo tồn nhiều loại thú quý hiếm. (Khu vực bảo vệ nhiều loài động vật quý hiếm.)
  • Dữ (tính từ): hung ác, dữ tợn, nguy hiểm.

    • Con chó này rất dữ, không nên đến gần. (Con chó này rất hung ác, không nên tiếp cận.)
  • Ác thú (danh từ): thú dữ, thú áctừ đồng nghĩa với "thú dữ" nhưng mang sắc thái nhấn mạnh hơn về sự tàn ác.

    • Ác thú trong rừng thường tấn công người vô tội. (Loài thú tàn ác trong rừng thường tấn công người vô tội.)
Từ đồng nghĩa
  • Mãnh thú: thú dữ, thú mạnh mẽ hung hãn.
  • Dã thú: thú hoang dã, chưa được thuần hóa, thường mang tính hung dữ.
  • Hổ báo: (nghĩa bóng) chỉ người hoặc thế lực hung hăng, nguy hiểm.
Thành ngữ liên quan
  • Thú dữ ngoài hang: chỉ nguy hiểm đang rình rập từ bên ngoài, chưa lộ diện.

    • Cần cảnh giác thú dữ ngoài hang luôn rình rập. (Cần đề phòng nguy hiểm chưa bộc lộ luôn tiềm ẩn.)
  • Nuôi thú dữ trong nhà: ẩn dụ cho việc dung dưỡng kẻ nguy hiểm hoặc điều xấu trong chính môi trường sống của mình.

    • Đừng tin tưởng kẻ xấu, đó nuôi thú dữ trong nhà. (Đừng đặt niềm tin vào người ý đồ xấu, điều đó giống như nuôi dưỡng hiểm họa ngay bên cạnh mình.)